Bệnh phổi hạn chế gồm những loại nào?

Hiện nay số người mắc các bệnh liên quan đến hệ hô hấp ngày càng nhiều. Bệnh phổi hạn chế là một trong số đó. Nguyên nhân gây ra bệnh phổi hạn chế bao gồm cả ngoài phổi và trong phổi. Nguyên nhân ngoài phổi gồm có béo phì và gù vẹo cột sống. Nguyên nhân trong phổi bao gồm viêm cấp tính và mãn tính. Dưới đây chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về bệnh phổi hạn chế cấp tính và mãn tính.

1. Bệnh phổi hạn chế cấp tính

– Định nghĩa: 

Đây là bệnh phát triển trong một thời gian ngắn, từ vài phút đến vài ngày, thường xuất hiện sau khi cơ thể bị nhiễm khuẩn huyết, suy hô hấp hoặc hạ oxy huyết, sau đó xâm nhập và lan tỏa ở phổi.

Thuật ngữ lâm sàng của bệnh phổi hạn chế cấp tính là hội chứng suy hô hấp cấp tính.

Bệnh phổi hạn chế

– Sinh bệnh học: 

Bệnh gây tổn thương ở các tế bào thượng mô hoặc nội mô mạch máu, làm cho phế nang có kẽ hở do mất khả năng khuếch tán, cho phép protein đi vào phế nang. Sau đó, các tế bào thượng mô sẽ bắt đầu hoại tử và bong ra vào phế nang.

Sự tổn thương phế nang lan tỏa trải qua 3 giai đoạn: Xuất tiết dịch, tăng sinh tế bào và sợi hóa.

+ Ở giai đoạn xuất tiết dịch, protein và lớp tế bào hoại tử xâm nhập vào lòng phế nang, tạo thành màng hyalin.

+ Giai đoạn tăng sinh để nhằm đáp ứng với tình trạng hoại tử của tế bào và kết thúc bằng giai đoạn sợi hoá.

– Nguyên nhân gây bệnh:

Bệnh phổi hạn chế cấp tính do 4 nguyên nhân chính, bao gồm: Nhiễm trùng phổi nặng, nhiễm khuẩn huyết, hít sặc và chấn thương nặng kèm sốc.

Ngoài ra, còn có các nguyên nhân khác, bao gồm: Viêm tụy cấp, nhiễm siêu vi, thuyên tắc mỡ.

– Biến chứng:

Tỷ lệ tử vong cao. Nếu còn sống, bệnh nhân vẫn tiếp tục bị tình trạng xơ hóa phổi, gây nên chứng tăng áp động mạch phổi.

– Biểu hiện lâm sàng:

+ Các triệu chứng: Khó thở nặng và trong đờm có bọt hồng trong vòng 72h đầu khi tiếp xúc với tác nhân gây bệnh.

+ Các dấu hiệu: Có tiếng rít lan tỏa, hạ oxy máu và thấm nhập phế nang lan tỏa có thể thấy được trên phim X-quang ngực.

2. Bệnh phổi hạn chế mãn tính

– Định nghĩa: 

Bệnh phổi hạn chế mãn tính còn có tên gọi khác là bệnh phổi kẽ. Đặc trưng của bệnh là các tổn thương lan tỏa ở phổi, gồm quá trình viêm và sợi hóa, trao đổi khí giảm.

– Sinh bệnh học:

Bệnh phổi hạn chế mãn tính hình thành do tiếp xúc với các tác nhân kích thích, dẫn đến viêm phế nang, tạo ra các chất trung gian của tế bào, gây tổn hại và sợi hóa vách phế nang, từ đó gây nên tình trạng phổi tổ ong.

Bệnh phổi hạn chế

– Nguyên nhân gây bệnh:

Có 4 nhóm nguyên nhân chính gây bệnh phổi hạn chế như sau:

+ Bệnh tự miễn: 

  • Lupus đỏ
  • U hạt Wegener
  • Viêm khớp dạng thấp

+ Nghề nghiệp:

  • Bệnh phổi abestosis
  • Bệnh phổi bụi silic
  • Bệnh phổi bụi than

+ Do thuốc:

  • Bleomycin
  • Busulfan
  • Amiodarone
  • Methotrexate

+ Vô căn:

  • Viêm phổi vô căn (ví dụ: UIP, DIP)
  • Bệnh Sarcoidosis

– Biểu hiện lâm sàng:

+ Các triệu chứng: Ban đầu khó thở nhẹ, ho khan và thở nhanh.

+ Các dấu hiệu: Có tiếng rít cuối thì hít vào, các ngón tay vùi trống và có dấu hiệu suy tim phải.

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *